khí sinh

Học thuật
Thân thiện
khí sinh

Cây lan có rễ khí sinh bám vào thân cây gỗ.

Từ "khí sinh" trong tiếng Việt nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó "khí" (氣) có nghĩahơi, khí, còn "sinh" (生) có nghĩasống, sinh ra. Khi kết hợp lại, "khí sinh" có thể hiểu "hơi sống" hoặc "khí sống".

Định nghĩa:

"Khí sinh" thường được sử dụng để chỉ một loại năng lượng hoặc sức sống, thể hiện sự tươi mới, sự sống động trong tự nhiên hoặc trong con người. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, sinh khí, sự sinh sôi nảy nở.

dụ sử dụng:
  1. Sử dụng cơ bản:

    • "Cây cối cần nước ánh sáng để có thể phát triển hấp thụ khí sinh." (Câu này có nghĩacây cối cần điều kiện tốt để phát triển, biểu thị sức sống.)
  2. Sử dụng nâng cao:

    • "Người ta thường tin rằng môi trường trong sạch sẽ mang lại nhiều khí sinh, giúp cơ thể khỏe mạnh hơn." (Câu này chỉ ra rằng môi trường tốt có thể ảnh hưởng đến sức khỏe trạng thái sống động của con người.)
  3. Ngữ cảnh triết học:

    • "Trong triết học phương Đông, khí sinh yếu tố quan trọng để duy trì sự cân bằng trong cơ thể." (Ở đây, "khí sinh" được đề cập đến trong khía cạnh triết học, liên quan đến sức khỏe cân bằng sinh lý.)
Biến thể từ liên quan:
  • Khí: Chỉ hơi, không khí ( dụ: khí oxy, khí carbon dioxide).
  • Sinh: Có thể chỉ sự sống, sự sinh sản ( dụ: sinh con, sinh trưởng).
  • Khí huyết: Chỉ sự tuần hoàn của máu khí trong cơ thể, liên quan đến sức khỏe.
Từ đồng nghĩa gần giống:
  • Sức sống: Chỉ sức mạnh, năng lượng sống trong một người hoặc một sinh vật.
  • Sinh khí: Cũng có thể được sử dụng để chỉ sức sống, nhưng thường mang nghĩa về sự tươi mới, sự sinh sôi nảy nở.
Chú ý phân biệt:

"Khí sinh" "sinh khí" mặc dù có nghĩa tương tự nhưng "sinh khí" thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự sống động, sức sống tươi mới, trong khi "khí sinh" có thể dùng để nói về năng lượng sống trong một khía cạnh rộng hơn.

khí sinh

Cây lan có rễ khí sinh bám vào thân cây gỗ.

  1. do chữ Hán "sinh khí" nghĩa là hơi sống

Từ gần giống

Từ chứa "khí sinh"